Vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) có cần xét nghiệm và diệt trừ không? Phương pháp xét nghiệm và mối liên hệ với ung thư dạ dày
Helicobacter pylori (H. pylori) là vi khuẩn ký sinh trong dạ dày, là nguyên nhân chính gây viêm dạ dày mãn tính và loét dạ dày tá tràng, cũng được IARC của WHO xếp vào nhóm 1 (chắc chắn) chất gây ung thư – hầu hết ung thư dạ dày có liên quan đến nó. Tuy nhiên, hầu hết người nhiễm không có triệu chứng, không phải ai cũng cần xét nghiệm hoặc điều trị. Các xét nghiệm phổ biến gồm test hơi thở urê, kháng nguyên phân và sinh thiết qua nội soi; kháng thể máu chỉ thể hiện 'đã từng tiếp xúc', không xác nhận nhiễm hiện tại hoặc đã diệt trừ. Nghiên cứu cho thấy diệt trừ vi khuẩn làm giảm (nhưng không loại bỏ hoàn toàn) nguy cơ ung thư dạ dày, chương trình diệt trừ quy mô lớn ở Mã Tổ, Đài Loan là ví dụ nổi tiếng. Việc có xét nghiệm và điều trị hay không nên do bác sĩ đánh giá dựa trên triệu chứng và nguy cơ, theo thông báo mới nhất của Cục Y tế Quốc gia; điều trị diệt trừ phải do bác sĩ kê đơn, không tự mua thuốc. Trang này là thông tin trung lập, không phải lời khuyên y tế.
Vi khuẩn HP là gì? Mối liên hệ với ung thư dạ dày và loét dạ dày
Đây là vi khuẩn có thể sống trong môi trường axit dạ dày, chỉ gây bệnh khi viêm mãn tính kéo dài:
- Là nguyên nhân chính gây viêm dạ dày mãn tính và loét dạ dày tá tràng (loét dạ dày, loét tá tràng)
- IARC của WHO năm 1994 xếp nó vào nhóm 1 (chắc chắn) chất gây ung thư, là yếu tố nguy cơ chính của ung thư biểu mô tuyến dạ dày và u lympho MALT dạ dày; hầu hết ung thư dạ dày có liên quan đến nhiễm khuẩn
- Điểm chính: Đa số người nhiễm không có triệu chứng lâu dài, nhiễm không có nghĩa là chắc chắn bị ung thư dạ dày, nhưng là yếu tố nguy cơ có thể xử lý
Phổ biến ở Đài Loan thế nào? Lây truyền ra sao
Vi khuẩn HP rất phổ biến trên toàn cầu, Đài Loan cũng không ngoại lệ:
- Thường lây nhiễm từ thời thơ ấu, chủ yếu qua đường phân-miệng, miệng-miệng (ví dụ: dùng chung đồ ăn, điều kiện vệ sinh, tập trung gia đình)
- Tỷ lệ nhiễm ở người trưởng thành Đài Loan khoảng 30%, một số vùng nguy cơ cao (ví dụ một số huyện thổ dân) cao hơn — số liệu thay đổi theo nguồn và thời điểm, tham khảo dữ liệu mới nhất của Cục Quản lý Sức khỏe Quốc gia
- Đa số người nhiễm không có triệu chứng, do đó việc có nhiễm hay không thường phải xét nghiệm mới biết
Xét nghiệm thế nào? Khác biệt và lưu ý giữa các phương pháp
Xét nghiệm chia làm hai loại: không xâm lấn và xâm lấn, độ chính xác và mục đích khác nhau:
- Xét nghiệm hơi thở ure (C-13/C-14): phát hiện 'nhiễm trùng đang hoạt động hiện tại' độ chính xác cao, thường dùng để kiểm tra lại sau điều trị; xét nghiệm kháng nguyên phân cũng có độ nhạy cao
- Xét nghiệm kháng thể máu: chỉ cho thấy 'đã từng tiếp xúc', sau khi diệt trừ vẫn có thể dương tính, không phù hợp để xác định nhiễm hiện tại hoặc đã khỏi
- Sinh thiết qua nội soi (xâm lấn): có thể làm test urease nhanh, mô bệnh học và nuôi cấy vi khuẩn (nuôi cấy có thể phát hiện kháng thuốc)
- Lưu ý: Sử dụng gần đây thuốc ức chế bơm proton (PPI), kháng sinh hoặc bismuth có thể gây âm tính giả trong xét nghiệm hơi thở/phân, thường cần ngừng thuốc theo chỉ định bác sĩ một thời gian (PPI khoảng 2 tuần, kháng sinh hoặc bismuth khoảng 4 tuần) trước khi xét nghiệm
Điều trị diệt trừ và nguy cơ ung thư dạ dày
'Diệt trừ (eradication)' là dùng thuốc loại bỏ vi khuẩn, là hành vi y tế do bác sĩ kê đơn:
- Tiêu chuẩn là liệu pháp phối hợp: PPI cộng với hai loại kháng sinh trở lên (ba thuốc, hoặc bốn thuốc có bismuth), liệu trình khoảng 10-14 ngày
- Kháng kháng sinh (đặc biệt clarithromycin) là mối lo ngại ngày càng tăng, ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công, do đó việc dùng thuốc phải do bác sĩ quyết định dựa trên tình trạng cá nhân và kháng thuốc địa phương, không nên tự mua thuốc
- Kiểm tra lại sau điều trị nên thực hiện sau khi hoàn thành liệu trình khoảng 4 tuần, và ngừng PPI theo chỉ định khoảng 2 tuần, dùng xét nghiệm hơi thở hoặc kháng nguyên phân để xác nhận (không dùng kháng thể máu)
- Bằng chứng cho thấy diệt trừ vi khuẩn làm giảm nguy cơ ung thư dạ dày (lợi ích rõ hơn ở nhóm nguy cơ cao); chương trình diệt trừ quy mô lớn ở Matsu, Đài Loan đã giảm tỷ lệ nhiễm từ khoảng 64% xuống 15%, tỷ lệ ung thư dạ dày giảm khoảng 50% (Gut, 2021). Nhưng diệt trừ là 'giảm' chứ không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ
Ai cần xét nghiệm? Khuyến nghị trung lập
Việc xét nghiệm và điều trị có nên thực hiện hay không cần dựa trên triệu chứng và đánh giá rủi ro của bác sĩ:
- Các đối tượng thường được đồng thuận cần xét nghiệm: người có hoặc từng có loét dạ dày tá tràng, u lympho MALT dạ dày, sau cắt bỏ nội soi ung thư dạ dày sớm, và người có tiền sử gia đình ung thư dạ dày (họ hàng bậc một) hoặc cư dân vùng có nguy cơ cao
- Việc sàng lọc đại trà cho người không triệu chứng, nguy cơ thông thường phụ thuộc vào bối cảnh và chính sách vẫn đang phát triển – nên thảo luận với bác sĩ và tham khảo thông báo mới nhất của Cục Y tế Quốc gia về phòng chống ung thư dạ dày (Đài Loan hiện tập trung vào nhóm nguy cơ cao)
- Tỷ lệ tái nhiễm sau khi diệt trừ thành công ở người trưởng thành thường thấp; nhưng đây là quyết định y tế, lạm dụng kháng sinh sẽ làm tăng kháng thuốc, tuyệt đối không tự ý mua thuốc. Trang này cung cấp thông tin trung lập, không phải lời khuyên y tế
Câu hỏi thường gặp
Nhiễm H. pylori nhất định sẽ bị ung thư dạ dày không?
Không nhất định. Nó được IARC của WHO xếp vào nhóm 1 chất gây ung thư, là yếu tố nguy cơ chính của ung thư dạ dày, hầu hết ung thư dạ dày có liên quan đến nó; nhưng hầu hết người nhiễm không có triệu chứng lâu dài, nhiễm không có nghĩa sẽ bị ung thư dạ dày. Nó là 'yếu tố nguy cơ có thể xử lý', việc có cần xét nghiệm và điều trị hay không nên do bác sĩ đánh giá dựa trên triệu chứng và nguy cơ. Trang này là thông tin trung lập, không phải lời khuyên y tế.
Xét nghiệm H. pylori như thế nào? Loại nào chính xác?
Các xét nghiệm không xâm lấn phổ biến gồm test hơi thở urê (carbon-13/carbon-14) và kháng nguyên phân, có thể phát hiện nhiễm hoạt động hiện tại, độ chính xác cao; test hơi thở cũng thường dùng để kiểm tra lại sau điều trị. Kháng thể máu chỉ thể hiện 'đã từng tiếp xúc', không xác nhận nhiễm hiện tại hoặc đã khỏi. Sinh thiết qua nội soi là xâm lấn, có thể đồng thời làm giải phẫu bệnh và nuôi cấy kháng thuốc. Sử dụng gần đây PPI, kháng sinh hoặc bismuth có thể gây âm tính giả, cần ngừng thuốc theo chỉ dẫn trước khi xét nghiệm.
H. pylori có lây không? Lây qua đường nào?
Có. Nó thường lây nhiễm từ thời thơ ấu, chủ yếu qua đường phân-miệng, miệng-miệng, liên quan đến ăn chung, điều kiện vệ sinh và tụ tập gia đình, vì vậy người cùng nhà thường cùng mang vi khuẩn. Tỷ lệ nhiễm ở người trưởng thành Đài Loan khoảng 30% hoặc hơn, một số khu vực nguy cơ cao cao hơn (dựa trên dữ liệu mới nhất của Cục Y tế Quốc gia). Hầu hết không có triệu chứng, thường chỉ biết qua xét nghiệm.
Diệt trừ H. pylori như thế nào? Sau khi diệt trừ có tái phát không?
Diệt trừ là liệu pháp kết hợp do bác sĩ kê đơn: PPI cộng với hai hoặc nhiều kháng sinh (ba thuốc hoặc bốn thuốc có bismuth), thời gian điều trị khoảng 10-14 ngày; do kháng kháng sinh tăng, thuốc phải do bác sĩ quyết định, không tự mua. Sau khi hoàn thành khoảng 4 tuần, ngừng PPI khoảng 2 tuần nên xét nghiệm lại bằng test hơi thở hoặc kháng nguyên phân để xác nhận. Tỷ lệ tái nhiễm sau khi diệt trừ thành công ở người trưởng thành thường thấp.
Diệt trừ H. pylori thì sẽ không bị ung thư dạ dày nữa phải không?
Không thể nói như vậy. Bằng chứng cho thấy diệt trừ vi khuẩn 'làm giảm' nguy cơ ung thư dạ dày, lợi ích rõ rệt hơn ở nhóm nguy cơ cao – chương trình diệt trừ quy mô lớn ở Mã Tổ, Đài Loan đã giảm tỷ lệ mắc ung thư dạ dày khoảng 50% (Gut, 2021) – nhưng là giảm chứ không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ, vẫn cần chú ý các yếu tố khác và theo dõi định kỳ. Việc có diệt trừ và theo dõi sau đó, hãy thảo luận với bác sĩ.
Không có triệu chứng, có cần đi xét nghiệm vi khuẩn HP không?
Tùy vào nguy cơ cá nhân. Những đối tượng có đồng thuận cao cần xét nghiệm là người có loét dạ dày tá tràng, u lympho MALT dạ dày, đã cắt bỏ ung thư dạ dày sớm, hoặc có tiền sử gia đình ung thư dạ dày (người thân trực hệ), cư dân vùng nguy cơ cao. Việc sàng lọc cho người không triệu chứng, nguy cơ thường vẫn đang trong quá trình phát triển chính sách, khuyến cáo thảo luận với bác sĩ và tham khảo thông báo mới nhất về phòng chống ung thư dạ dày của Cục Quản lý Sức khỏe Quốc gia (Đài Loan hiện tập trung vào nhóm nguy cơ cao).
Trang này là tổng hợp thông tin trung lập, chỉ tham khảo, không phải lời khuyên Y tế, cũng không cấu thành bất kỳ cam kết chẩn trị nào.