← Morgan UniverseFine Checkup
Ba bước sống thọ dưỡng sinhFine CheckupDiscoverEvergreenImproveGolden YearsSettle
Fine CheckupBản đồ dữ liệu trung lập về trung tâm kiểm tra sức khỏe cao cấp
🌐

Khám sức khỏe nhân viên / Khám sức khỏe lao động: Quy định, hạng mục và tần suất? Bao lâu khám một lần, ai trả phí?

Khám sức khỏe lao động (khám sức khỏe nhân viên) là nghĩa vụ pháp lý của người sử dụng lao động: Theo Điều 20 Luật An toàn và Vệ sinh Lao động và Quy tắc Bảo vệ Sức khỏe Lao động, người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khỏe khi tuyển dụng và khám sức khỏe định kỳ trong thời gian làm việc, chi phí do người sử dụng lao động chịu, không được thu từ người lao động và phải do cơ sở y tế được Bộ Lao động công nhận thực hiện. Tần suất khám sức khỏe thông thường theo độ tuổi: dưới 40 tuổi mỗi 5 năm, 40 đến dưới 65 tuổi mỗi 3 năm, 65 tuổi trở lên mỗi năm 1 lần; người làm công việc có nguy cơ đặc biệt phải khám sức khỏe đặc biệt hàng năm. Dưới đây tổng hợp căn cứ pháp lý, hạng mục khám, tần suất và sự khác biệt giữa 'khám sức khỏe lao động' và 'khám sức khỏe cao cấp tự chi trả', là tổng hợp thông tin công khai trung lập, quyền lợi cá nhân căn cứ vào cơ quan quản lý và quy định pháp luật.

Khám sức khỏe lao động có phải nghĩa vụ pháp lý của người sử dụng lao động không? Ai trả phí?

Có. Theo Điều 20 Luật An toàn và Vệ sinh lao động và Quy tắc Bảo vệ Sức khỏe Người lao động, người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khỏe cho người lao động, chi phí do người sử dụng lao động chịu, không được thu từ người lao động; người lao động có nghĩa vụ tham gia khám. Việc khám phải được thực hiện tại cơ sở y tế được Bộ Lao động công nhận:

  • Căn cứ pháp lý: Điều 20 Luật An toàn và Vệ sinh lao động và Quy tắc Bảo vệ Sức khỏe Người lao động
  • Chi phí: Do người sử dụng lao động chịu, không được chuyển cho người lao động
  • Cơ sở: Phải là cơ sở y tế khám sức khỏe được Bộ Lao động công nhận

Khám sức khỏe tuyển dụng và khám sức khỏe định kỳ có gì khác nhau?

Thời điểm và mục đích của hai loại khác nhau (theo Điều 27, 28 Nghị định thi hành Luật An toàn và Vệ sinh lao động):

  • Khám sức khỏe tuyển dụng: Thực hiện 'khi tuyển dụng', đánh giá sự phù hợp với công việc, phát hiện bệnh không phù hợp với công việc
  • Khám sức khỏe định kỳ: Thực hiện 'trong thời gian làm việc' theo độ tuổi định kỳ
  • Các hạng mục tương tự nhau, khác biệt ở thời điểm và mục đích

Bao lâu khám một lần? (Theo độ tuổi)

Tần suất khám sức khỏe định kỳ cho người lao động đang làm việc, theo Điều 17 Quy tắc Bảo vệ Sức khỏe Người lao động, được chia làm ba mức theo độ tuổi:

  • Dưới 40 tuổi: 5 năm 1 lần
  • Từ 40 đến dưới 65 tuổi: 3 năm 1 lần
  • Trên 65 tuổi: 1 năm 1 lần
  • Người làm công việc đặc biệt nguy hại cho sức khỏe (như tiếng ồn, bụi, bức xạ ion hóa, hóa chất cụ thể, v.v.) cần khám sức khỏe đặc biệt hàng năm

Khám sức khỏe tổng quát cho người lao động bao gồm những hạng mục nào?

Các hạng mục khám sức khỏe tổng quát được quy định theo pháp luật (Phụ lục 9 của Quy tắc Bảo vệ Sức khỏe Người lao động), thuộc đánh giá sức khỏe cơ bản, thường bao gồm:

  • Hỏi về tiền sử công việc, tiền sử bệnh và thói quen sinh hoạt; chiều cao, cân nặng, vòng eo, huyết áp
  • Thị lực, khả năng phân biệt màu sắc, thính lực; X-quang ngực
  • Xét nghiệm máu (hemoglobin, bạch cầu), đường huyết, mỡ máu (cholesterol toàn phần, triglyceride, HDL/LDL), chức năng gan (GOT, GPT), chức năng thận (creatinine), xét nghiệm nước tiểu
  • Khám sức khỏe đặc biệt thực hiện thêm các hạng mục tương ứng theo yếu tố nguy hại (ví dụ: thêm kiểm tra thính lực cho công việc có tiếng ồn, thêm X-quang ngực và chức năng phổi cho công việc có bụi)

Khám sức khỏe lao động và khám sức khỏe cao cấp tự túc khác nhau thế nào?

Mục đích và nội dung của hai loại khác nhau, có thể bổ sung cho nhau:

  • Khám sức khỏe lao động: hạng mục tối thiểu theo pháp luật, do người sử dụng lao động trả phí, tập trung vào sức khỏe nghề nghiệp và sàng lọc cơ bản
  • Khám sức khỏe cao cấp tự túc: tùy chọn, tự trả phí, hạng mục rộng và sâu hơn (như MRI, nội soi không đau, dấu ấn ung thư, hình ảnh tim mạch)
  • Những người muốn đánh giá rủi ro cá nhân toàn diện hơn có thể lên kế hoạch các hạng mục tự túc ngoài khám sức khỏe lao động, dựa trên độ tuổi và tiền sử gia đình (xem mục "Cách chọn hạng mục khám sức khỏe" trên trang này)
  • Lưu ý: "Khám sức khỏe phòng bệnh nghề nghiệp" của Bảo hiểm Lao động là một khoản chi trả khác do Cục Bảo hiểm Lao động thực hiện (hiện hành theo Luật Bảo hiểm Tai nạn Lao động và Bệnh nghề nghiệp), không nhầm lẫn với khám sức khỏe lao động do người sử dụng lao động tổ chức

Câu hỏi thường gặp

Công ty có bắt buộc phải khám sức khỏe cho nhân viên không? Ai trả phí?

Có. Theo Điều 20 Luật An toàn và Vệ sinh lao động và Quy tắc Bảo vệ Sức khỏe Người lao động, người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khỏe định kỳ khi tuyển dụng và trong thời gian làm việc, chi phí do người sử dụng lao động chịu, không được thu từ người lao động. Việc khám phải được thực hiện tại cơ sở y tế được Bộ Lao động công nhận.

Nhân viên cần khám sức khỏe bao lâu một lần?

Theo Điều 17 Quy tắc Bảo vệ Sức khỏe Người lao động, tần suất khám sức khỏe định kỳ cho người lao động đang làm việc dựa trên độ tuổi: dưới 40 tuổi: 5 năm/lần; từ 40 đến dưới 65 tuổi: 3 năm/lần; từ 65 tuổi trở lên: 1 năm/lần. Người làm công việc có nguy cơ đặc biệt phải khám sức khỏe đặc biệt hàng năm.

Khám sức khỏe tuyển dụng và khám sức khỏe định kỳ có giống nhau không?

Không hoàn toàn giống. Khám sức khỏe tuyển dụng được thực hiện 'khi tuyển dụng' để đánh giá sự phù hợp với công việc và phát hiện bệnh không phù hợp; khám sức khỏe định kỳ là khám 'trong thời gian làm việc' theo độ tuổi. Các hạng mục tương tự nhau, khác biệt ở thời điểm và mục đích (theo Điều 27, 28 Nghị định thi hành Luật An toàn và Vệ sinh lao động).

Khám sức khỏe định kỳ cho người lao động gồm những hạng mục nào?

Đây là các hạng mục bắt buộc (Phụ lục 9 Quy tắc Bảo vệ Sức khỏe Người lao động), thường bao gồm: chiều cao, cân nặng, vòng eo, huyết áp; thị lực, khả năng phân biệt màu sắc, thính lực; X-quang ngực; xét nghiệm máu, đường huyết, mỡ máu, chức năng gan (GOT/GPT), chức năng thận, nước tiểu cơ bản. Người làm công việc có nguy cơ đặc biệt phải thực hiện thêm các hạng mục khám đặc biệt tương ứng với yếu tố nguy hại.

Khám sức khỏe lao động khác gì với khám sức khỏe cao cấp tự trả phí?

Khám sức khỏe lao động là hạng mục tối thiểu theo luật, do người sử dụng lao động trả phí, tập trung vào sức khỏe nghề nghiệp và sàng lọc cơ bản; khám sức khỏe cao cấp tự trả phí là tự nguyện, tự chi trả, với hạng mục rộng và sâu hơn (như MRI, nội soi không đau, dấu ấn ung thư). Hai loại có thể bổ sung cho nhau; để đánh giá rủi ro cá nhân toàn diện hơn, ngoài khám sức khỏe lao động, có thể lên kế hoạch các hạng mục tự trả phí dựa trên độ tuổi và tiền sử gia đình.

Hồ sơ khám sức khỏe đặc biệt của công ty phải lưu giữ bao lâu?

Theo Quy tắc Bảo vệ Sức khỏe Người lao động, hồ sơ khám sức khỏe tuyển dụng và định kỳ đặc biệt thường được lưu giữ ít nhất 10 năm; đối với các công việc có nguy cơ cao như bức xạ ion hóa, bụi, benzen, vinyl clorua, amiăng, cadimi, hồ sơ phải được lưu giữ ít nhất 30 năm. Hồ sơ khám sức khỏe định kỳ và khám tuyển dụng thông thường cũng phải được lưu giữ theo quy định.

Trang này là tổng hợp thông tin trung lập, chỉ tham khảo, không phải lời khuyên Y tế, cũng không cấu thành bất kỳ cam kết chẩn trị nào.

🤖 Trợ lý AI